Phép dịch "galvanization" thành Tiếng Việt

sự khích động, sự kích động, sự làm phấn khởi là các bản dịch hàng đầu của "galvanization" thành Tiếng Việt.

galvanization noun ngữ pháp

The act or process of galvanizing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự khích động

  • sự kích động

  • sự làm phấn khởi

  • sự mạ điện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " galvanization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "galvanization" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • được kích động
  • bình điện nguyên · bình điện tự phát
  • Mạ điện
  • dòng ganvanic · dòng động điện
  • khích động · kích động · làm phấn khởi · mạ kẽm · mạ điện
  • điện một chiều
  • pin nguyên · pin tự phát
  • ganvanic · gượng · khích động mạnh · thuộc mạ điện · thuộc điện lưu · điện
Thêm

Bản dịch "galvanization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch