Phép dịch "gaffe" thành Tiếng Việt

câu nói hớ, lầm lỗi, sai lầm là các bản dịch hàng đầu của "gaffe" thành Tiếng Việt.

gaffe noun ngữ pháp

A foolish and embarrassing error, especially one made in public. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • câu nói hớ

    In the past 24 hours, reruns of the gaffe have played nonstop on TV news programs and the Internet.

    Trong suốt 24 giờ qua, đoạn video về câu nói hớ này đã được phát đi phát lại trên TV và internet.

  • lầm lỗi

  • sai lầm

    I'm not talking about our mission or Dr. Palmer's technological gaffe.

    Tôi không nói về nhiệm vụ hay sai lầm của Palmer.

  • việc làm h

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gaffe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gaffe" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bịp · câu liêm · lao mấu · lừa bịp · rạp hát rẻ tiền · tiết lộ bí mật
Thêm

Bản dịch "gaffe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch