Phép dịch "gag" thành Tiếng Việt

bịt miệng, khoá miệng, nghẹn là các bản dịch hàng đầu của "gag" thành Tiếng Việt.

gag verb noun ngữ pháp

group specific antigens [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bịt miệng

    If you don't like a food, especially if you're a child, you gag.

    Nếu bạn không thích một đồ ăn, đặc biệt khi bạn là trẻ nhỏ, bạn bịt miệng.

  • khoá miệng

  • nghẹn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • oẹ
    • bụm miệng
    • chấm dứt
    • cái banh miệng
    • cái bịt miệng
    • cái khoá miệng
    • cái nút
    • cái nắp
    • cắt đứt
    • không cho phát biểu
    • làm trò khôi hài
    • lời nói dối
    • lời nói giỡn chơi
    • lời nói phỉnh
    • lời nói đùa chơi
    • lừa phỉnh
    • nói dối
    • nói giỡn chơi
    • nói đùa chơi
    • nôn khan
    • pha trò
    • sự chấm dứt
    • sự đánh lừa
    • trò khôi hài
    • đánh lừa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gag
+ Thêm

"Gag" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gag trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

GAG noun

Group-specific antigen(s).

+ Thêm

"GAG" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho GAG trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "gag" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch