Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "fussing" thành Tiếng Việt
fussing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of fuss. [..]
Bản dịch tự động của " fussing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"fussing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fussing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "fussing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắng nhắng · chuyện · làm phiền · làm rầy · làm ầm lên · nhặng xị lên · om sòm · rối rít · sự nhăng nhít · sự nhặng xị · sự om sòm · sự quan trọng hoá · sự rối rít · sự ồn ào
-
người hay nhắng nhít
-
người hay nhắng nhít
-
múa may
-
lùi lũi
-
nghiễm nhiên
-
nhắng
-
rộn
Thêm ví dụ
Thêm