Phép dịch "fuss-budget" thành Tiếng Việt

người hay nhắng nhít là bản dịch của "fuss-budget" thành Tiếng Việt.

fuss-budget noun ngữ pháp

Alternative spelling of fussbudget. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người hay nhắng nhít

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fuss-budget " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fuss-budget" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch