Phép dịch "froe" thành Tiếng Việt

cái rìu là bản dịch của "froe" thành Tiếng Việt.

froe noun ngữ pháp

a cleaving tool for splitting cask staves and shingles from the block [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái rìu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " froe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "froe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch