Phép dịch "frigidity" thành Tiếng Việt
sự lạnh nhạt, sự băng giá, sự giá lạnh là các bản dịch hàng đầu của "frigidity" thành Tiếng Việt.
frigidity
noun
ngữ pháp
The state of being frigid; coldness; lack of heat. [..]
-
sự lạnh nhạt
noun -
sự băng giá
-
sự giá lạnh
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự không nứng được
- sự lạnh lẽo
- sự nhạt nhẽo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frigidity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "frigidity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hàn đới
-
băng giá · ghẻ lạnh · giá lạnh · không nứng được · lânh đạm nữ dục · lạnh lùng · lạnh lẽo · lạnh nhạt · nhạt nhẽo
Thêm ví dụ
Thêm