Phép dịch "fresh" thành Tiếng Việt
mới, tươi, ngọt là các bản dịch hàng đầu của "fresh" thành Tiếng Việt.
fresh
adjective
noun
adverb
ngữ pháp
Of produce, not from storage. [..]
-
mới
adjectivenew or clean
With what are we going to buy all these fresh horses?
Chúng ta sẽ mua ngựa mới bằng cái gì?
-
tươi
adjectivenew or clean
Take a good look, it's really fresh!
Hãy nhìn kỹ, thật là tươi!
-
ngọt
adjectiveSalt water is more buoyant than fresh water.
Nước biển thì dễ làm vật nổi hơn so với nước ngọt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mát mẻ
- sảng khoái
- mát
- mới lạ
- nước ngọt
- tươi mới
- xanh
- hăng
- chưa phai mờ
- chếnh choáng
- còn rõ rệt
- dòng nước trong mát
- hỗn xược
- khoẻ khắn
- khoẻ mạnh
- không chát
- không mặn
- lanh lợi
- lúc mát mẻ
- lúc tươi mát
- mơn mởn
- mới mẻ
- non nớt
- sỗ sàng
- trong lành
- trong sạch
- tươi mát
- tươi trẻ
- tươi tắn
- vừa mới ra
- vừa mới tới
- xấc láo
- ít kinh nghiệm
- tân
- gần đây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fresh " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fresh
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fresh" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fresh trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "fresh" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thắm tươi
-
phếch
-
cá tươi
-
con mắt khách quan · góc nhìn mới hoàn toàn
-
sảng khoái · sự khoẻ khắn · sự mát mẻ · sự mới · sự tươi · sự tươi mát · tính chất mới
-
sinh khương
-
cá đồng
-
Nước ngọt · nước ngọt
Thêm ví dụ
Thêm