Phép dịch "fresh fish" thành Tiếng Việt
cá tươi là bản dịch của "fresh fish" thành Tiếng Việt.
fresh fish
noun
soldiers who are regarded as expendable in the face of artillery fire
-
cá tươi
nounYeah, I heard they got fresh fish, even lobster.
Yeah, tôi nghe nói họ có cá tươi, thậm chí cả tôm hùm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fresh fish " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fresh fish" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá đồng
Thêm ví dụ
Thêm