Phép dịch "fraternization" thành Tiếng Việt
sự làm thân, sự thân thiện là các bản dịch hàng đầu của "fraternization" thành Tiếng Việt.
fraternization
noun
ngữ pháp
The act of fraternizing or uniting as brothers. [..]
-
sự làm thân
-
sự thân thiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fraternization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fraternization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiêm ái
-
anh em
-
thân thiết
-
kết nghĩa anh em · làm thân · thân thiện
-
hội · hội nam sinh · hữu ái · phường hội · tình anh em
-
Nụ hôn anh em chủ nghĩa xã hội
-
kết nghĩa anh em · làm thân · thân thiện
-
hội · hội nam sinh · hữu ái · phường hội · tình anh em
Thêm ví dụ
Thêm