Phép dịch "fraternally" thành Tiếng Việt
thân thiết là bản dịch của "fraternally" thành Tiếng Việt.
fraternally
adverb
ngữ pháp
In a fraternal manner. [..]
-
thân thiết
An officer should not fraternize with enlisted men.
Một sĩ quan thì không nên quá thân thiết với những tay lính mới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fraternally " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fraternally" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự làm thân · sự thân thiện
-
kiêm ái
-
anh em
-
kết nghĩa anh em · làm thân · thân thiện
-
hội · hội nam sinh · hữu ái · phường hội · tình anh em
-
Nụ hôn anh em chủ nghĩa xã hội
-
sự làm thân · sự thân thiện
-
kết nghĩa anh em · làm thân · thân thiện
Thêm ví dụ
Thêm