Phép dịch "foster" thành Tiếng Việt
bồi dưỡng, nuôi nấng, khuyến khích là các bản dịch hàng đầu của "foster" thành Tiếng Việt.
Providing parental care to unrelated children. [..]
-
bồi dưỡng
verb -
nuôi nấng
verbHis mother could not raise him on her own, so he was sent to live in many foster homes.
Vì mẹ anh không đủ sức nuôi nấng anh, nên anh phải sống ở nhiều nhà nuôi trẻ bị bỏ rơi.
-
khuyến khích
Five ways to foster experiences that lead to conversion.
Năm cách để khuyến khích những kinh nghiệm đưa đến sự cải đạo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nuôi dưỡng
- nuôi
- dưỡng
- nhận nuôi
- vun đắp
- bù trì
- bồi bổ
- cỗ vũ
- khích lệ
- nâng niu
- thuận lợi cho
- yêu quí
- ấp ủ
- thúc đẩy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An English surname, variant of Forster. [..]
"Foster" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Foster trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "foster" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Norman Foster
-
anh nuôi · em nuôi · nghĩa đệ
-
mẹ nuôi · vú nuôi
-
con nuôi
-
bố nuôi · mẹ nuôi
-
con trai nuôi
-
nuoâi naáng, caáp döôõng
-
vieän caáp döôõng