Phép dịch "fortunately" thành Tiếng Việt

may mắn thay, may thay là các bản dịch hàng đầu của "fortunately" thành Tiếng Việt.

fortunately adverb ngữ pháp

In a fortunate manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • may mắn thay

    adverb

    Fortunately, the weather was good.

    May mắn thay, thời tiết rất tốt.

  • may thay

    adverb

    The story could end there, but fortunately it hasn’t.

    Câu chuyện có thể kết thúc ở đó, nhưng may thay không phải vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fortunately " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fortunately" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fortunately" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch