Phép dịch "fortunate" thành Tiếng Việt
may mắn, tốt số, may là các bản dịch hàng đầu của "fortunate" thành Tiếng Việt.
fortunate
adjective
ngữ pháp
Coming by good luck or favorable chance. [..]
-
may mắn
adjectiveFortunately, the weather was good.
May mắn thay, thời tiết rất tốt.
-
tốt số
adjectiveIf he is fortunate, he died in battle.
Nếu hắn tốt số, hắn đã chết trong trận chiến.
-
may
adjectiveFortunately, the weather was good.
May mắn thay, thời tiết rất tốt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tốt
- có phúc
- thuận lợi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fortunate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fortunate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fortunate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fortunate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "fortunate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơ nghiệp · cơ đồ · của cải · gia tài · may · phúc · số phận · số đỏ · sự giàu có · sự may mắn · sự thịnh vượng · thần tài · thần vận mệnh · thời vận · tiền tài · tài sản · vận · vận hạn · vận may · vận mệnh · xảy ra
-
bản mệnh
-
dành lấy thắng lợi từ thế thất bại
-
may mắn thay · may thay
-
đào mỏ
-
phá của
-
mổng
-
gặp thời
Thêm ví dụ
Thêm