Phép dịch "forgiving" thành Tiếng Việt
khoan dung, sãn sàng tha thứ là các bản dịch hàng đầu của "forgiving" thành Tiếng Việt.
forgiving
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Inclined to forgive. [..]
-
khoan dung
All of us appreciate friends who are loyal and forgiving.
Tất cả chúng ta đều quý trọng những người bạn trung thành và khoan dung.
-
sãn sàng tha thứ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forgiving " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "forgiving" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bỏ quá · châm chước · dung tha · khoan thứ · lượng thứ · miễn · miễn nợ · miễn thứ · tha · tha lỗi · tha thứ · thể tất · thứ · thứ lỗi · xá
-
khẩn nài
-
tha thứ
-
tha
-
sự khoan dung · sự miễn nợ · sự tha thứ · tính dễ tha thứ · tính khoan dung
-
có thể tha thứ được
-
Tha thứ - phong độ người dũng cảm
-
vị tha
Thêm ví dụ
Thêm