Phép dịch "forgiveful" thành Tiếng Việt

vị tha là bản dịch của "forgiveful" thành Tiếng Việt.

forgiveful
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vị tha

    adjective

    He's accomplished in many things, but he is a master of forgiveness.

    Anh ấy giỏi giang nhiều mặt, nhưng giỏi nhất phải kể đến lòng vị tha.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forgiveful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "forgiveful" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "forgiveful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch