Phép dịch "forgetful" thành Tiếng Việt

hay quên, đãng trí, mistake là các bản dịch hàng đầu của "forgetful" thành Tiếng Việt.

forgetful adjective ngữ pháp

unable to remember things well; liable to forget. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hay quên

    adjective

    He often forgets to keep his promises.

    Anh ấy hay quên giữ lời hứa.

  • đãng trí

    adjective

    I took it to be forgetfulness, but the hours passed, and she didn't return.

    Tôi cho đó là do đãng trí, nhưng thời gian trôi đi mà không thấy cô bé về.

  • mistake

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lẫn
    • có trí nhớ tồi
    • cẩu thả
    • làm cho quên
    • đãng tính
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forgetful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "forgetful" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "forgetful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch