Phép dịch "forestalling" thành Tiếng Việt

sự biết trước, sự chận trước, sự giải quyết sớm là các bản dịch hàng đầu của "forestalling" thành Tiếng Việt.

forestalling noun verb ngữ pháp

Present participle of forestall. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự biết trước

  • sự chận trước

  • sự giải quyết sớm

  • sự đón đầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forestalling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "forestalling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chận trước · giải quyết sớm · đoán trước · đón đầu · đầu cơ tích trữ
Thêm

Bản dịch "forestalling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch