Phép dịch "fore" thành Tiếng Việt

before, nùi tàu, phần trước là các bản dịch hàng đầu của "fore" thành Tiếng Việt.

fore adjective noun adverb interjection verb ngữ pháp

(obsolete) Former; occurring earlier (in some order); previous. [15th-18th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • before

  • nùi tàu

  • phần trước

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đằng trước
    • ở mũi tàu
    • ở phía trước
    • ở đằng mũi tàu
    • ở đằng trước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fore proper

A people and language of Papua New Guinea. [..]

+ Thêm

"Fore" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fore trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "fore"

Các cụm từ tương tự như "fore" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bụng trước
  • báo hiêu · báo trước
  • báo hiêu · báo trước
  • buồng ở phía trước tàu
  • người đi tiền trạn · người đi trước · điềm báo hiệu · điềm báo trước
  • bụng trước · rìa trước
Thêm

Bản dịch "fore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch