Phép dịch "forearm" thành Tiếng Việt
cẳng tay, chuẩn bị trước, trang bị trước là các bản dịch hàng đầu của "forearm" thành Tiếng Việt.
forearm
verb
noun
ngữ pháp
To arm in preparation. [..]
-
cẳng tay
nounRidley's employee had that tattooed on his forearm.
Thuộc cấp của Ridley có hình xăm đó trên cẳng tay.
-
chuẩn bị trước
-
trang bị trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forearm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "forearm"
Các cụm từ tương tự như "forearm" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơ bắp tay
Thêm ví dụ
Thêm