Phép dịch "for keeps" thành Tiếng Việt

mãi mãi là bản dịch của "for keeps" thành Tiếng Việt.

for keeps adverb ngữ pháp

(idiomatic, gaming) With an agreement or intention to retain what one gains or receives. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mãi mãi

    adverb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " for keeps " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "for keeps" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "for keeps" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch