Phép dịch "foolproof" thành Tiếng Việt

hết sức rõ ràng, hết sức dễ dùng là các bản dịch hàng đầu của "foolproof" thành Tiếng Việt.

foolproof adjective verb ngữ pháp

For a device: protected, or designed to be proof against misuse or error; fail-safe. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hết sức rõ ràng

    these markets that were supposed to be foolproof

    lẽ ra phải hết sức rõ ràng

  • hết sức dễ dùng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foolproof " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "foolproof" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch