Phép dịch "foolishly" thành Tiếng Việt
dại dột, rồ dại, điên rồ là các bản dịch hàng đầu của "foolishly" thành Tiếng Việt.
foolishly
adverb
ngữ pháp
In a foolish manner. [..]
-
dại dột
adverbFive had foolishly not brought enough lamp oil and thus had to go and buy more.
Năm người đã dại dột không đem đủ dầu đốt đèn và vì vậy phải đi mua thêm.
-
rồ dại
Because I had been disobedient, I foolishly decided not to tell anyone that I had hurt myself.
Vì tôi đã không nghe lời, nên tôi đã rồ dại quyết định không cho ai biết rằng tôi đã bị đau.
-
điên rồ
‘I have acted foolishly.’
Ta đã hành động điên rồ’.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foolishly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm