Phép dịch "foobar" thành Tiếng Việt

Foo là bản dịch của "foobar" thành Tiếng Việt.

foobar noun ngữ pháp

(slang) A serious mistake. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Foo

    use of metasyntactic variables in computer programming

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foobar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "foobar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch