Phép dịch "food" thành Tiếng Việt
thức ăn, đồ ăn, thực phẩm là các bản dịch hàng đầu của "food" thành Tiếng Việt.
(uncountable) Any substance that is or can be consumed by living organisms, especially by eating, in order to sustain life. [..]
-
thức ăn
nounany substance consumed by living organisms to sustain life
How do you find food in outer space?
Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?
-
đồ ăn
nounNothing makes me happier than eating good food.
Không có gì sướng bằng được ăn đồ ăn ngon.
-
thực phẩm
nounany substance consumed to provide nutritional support for the body; form of energy stored in chemical form
Tom only eats organic food.
Tom chỉ ăn thực phẩm hữu cơ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lương thực
- cơm nước
- dinh dưỡng
- món ăn
- lương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " food " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Food" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Food trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "food"
Các cụm từ tương tự như "food" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóp miệng
-
Thực phẩm biến đổi gen
-
rau cháo
-
hải sản · hải vị
-
thực phẩm
-
thức ăn nhanh
-
An ninh lương thực
-
Vệ sinh an toàn thực phẩm