Phép dịch "folks" thành Tiếng Việt

họ hàng là bản dịch của "folks" thành Tiếng Việt.

folks noun

Plural form of folk. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • họ hàng

    noun

    I'm watching him while my folks are on vacation.

    Em trông chừng nó khi họ hàng của em đi nghỉ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " folks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "folks" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "folks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch