Phép dịch "folks" thành Tiếng Việt
họ hàng là bản dịch của "folks" thành Tiếng Việt.
folks
noun
Plural form of folk. [..]
-
họ hàng
nounI'm watching him while my folks are on vacation.
Em trông chừng nó khi họ hàng của em đi nghỉ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " folks " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "folks" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trang phục truyền thống
-
dân gian · dân tộc · người · người thân thuộc
-
ca dao · dân ca · phong dao
-
truyện dân gian
-
trò diễn
-
Indie folk
-
Psychedelic folk
-
ca dao · dân ca · 民歌
Thêm ví dụ
Thêm