Phép dịch "flying" thành Tiếng Việt
bay, chuyến bay, chớp nhoáng là các bản dịch hàng đầu của "flying" thành Tiếng Việt.
flying
adjective
noun
verb
ngữ pháp
(nautical, of a sail) Not secured by yards. [..]
-
bay
pronoun verb noun adverbLove must have wings to fly away from love, and to fly back again.
Tình yêu phải có cánh để bay khỏi tình yêu, và lại bay trở lại.
-
chuyến bay
nounYou, I don't know who you are, but your fly's down.
Cậu tôi không biết cậu là ai nhưng chuyến bay của cậu kết thúc rồi.
-
chớp nhoáng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mau chóng
- sự bay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flying " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "flying"
Các cụm từ tương tự như "flying" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
B-17 Flying Fortress
-
hư hỏng · làm hư hỏng · làm ô uế · ô uế · đầy trứng ruồi · đẻ trứng ở
-
con nhặng
-
Dơi quạ lớn
-
chuồn chuồn · con chuồn chuồn
Thêm ví dụ
Thêm