Phép dịch "flying" thành Tiếng Việt

bay, chuyến bay, chớp nhoáng là các bản dịch hàng đầu của "flying" thành Tiếng Việt.

flying adjective noun verb ngữ pháp

(nautical, of a sail) Not secured by yards. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bay

    pronoun verb noun adverb

    Love must have wings to fly away from love, and to fly back again.

    Tình yêu phải có cánh để bay khỏi tình yêu, và lại bay trở lại.

  • chuyến bay

    noun

    You, I don't know who you are, but your fly's down.

    Cậu tôi không biết cậu là ai nhưng chuyến bay của cậu kết thúc rồi.

  • chớp nhoáng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mau chóng
    • sự bay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flying " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "flying"

Các cụm từ tương tự như "flying" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flying" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch