Phép dịch "flyer" thành Tiếng Việt
phi công, bánh đà, con vật bay nhanh là các bản dịch hàng đầu của "flyer" thành Tiếng Việt.
flyer
verb
noun
ngữ pháp
A machine that flies. [..]
-
phi công
-
bánh đà
-
con vật bay nhanh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- con vật có cánh
- cái nhảy vút lên
- người lái máy bay
- người nhiều tham vọng
- vật bay
- 傳單
- Tờ rơi
- truyền đơn
- tờ bướm
- tờ quảng cáo
- tờ rơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flyer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "flyer"
Thêm ví dụ
Thêm