Phép dịch "far-flung" thành Tiếng Việt
rộng, trải rộng bao la, xa là các bản dịch hàng đầu của "far-flung" thành Tiếng Việt.
far-flung
adjective
ngữ pháp
Remote or distant, in space, time or relationship. [..]
-
rộng
adjectivewith my desire to travel to far-flung corners of the world.
với ước mơ đặt chân đến mọi ngóc ngách rộng lớn trên thế giới.
-
trải rộng bao la
-
xa
adjective nounTen years ago, 26 local farmers from 26 far-flung countries were each given a super piglet.
Mười năm trước, 26 nông dân bản địa từ 26 quốc gia xa xôi mỗi người nhận một chú siêu lợn con.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " far-flung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm