Phép dịch "flowing" thành Tiếng Việt

hanh thông, lướt thướt, suôn là các bản dịch hàng đầu của "flowing" thành Tiếng Việt.

flowing adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of flow. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hanh thông

    adjective
  • lướt thướt

    I found a long, flowing coat on eBay.

    Tôi tìm được một cái áo choàng dài lướt thướt trên eBay.

  • suôn

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • suôn sẻ
    • sự chảy
    • tính lưu loát
    • tính trôi chảy
    • uyển chuyển
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flowing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flowing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thuyết Dòng Chảy · bay dập dờn · bắt nguồn · chảy · dòng · dòng chảy · luồng · luồng nước · lên · lưu · lưu lượng · lượng chảy · nước triều lên · phun ra · rót tràn đầy · rủ xuống · sự bay dập dờn · sự chảy · thấy kinh nhiều · toé ra · triều · tràn trề · tràn tới · trôi chảy · tuôn ra · xoà xuống · xuất phát · ùa · ùa tới · đến tới tấp · đổ · ồ
  • Sông Đông êm đềm
  • lã chã
  • Lưu lượng nước
  • hợp lưu
  • Luồng tiền chiết khấu
  • Dòng chảy tầng
  • luồng điện tử
Thêm

Bản dịch "flowing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch