Phép dịch "flowchart" thành Tiếng Việt

lưu đồ, Lưu đồ là các bản dịch hàng đầu của "flowchart" thành Tiếng Việt.

flowchart noun ngữ pháp

Alternative spelling of flow chart. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lưu đồ

    A graphic map that can document procedures, analyze processes, indicate work or information flow, or track cost and efficiency.

    and it's a real simple flowchart because it only has one question on it.

    và nó là một lưu đồ thực sự đơn giản vì sẽ chỉ có một câu hỏi trong đó.

  • Lưu đồ

    diagram representing the flow of logic, algorithms, or data through the use of boxes, lines, and arrows

    and it's a real simple flowchart because it only has one question on it.

    và nó là một lưu đồ thực sự đơn giản vì sẽ chỉ có một câu hỏi trong đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flowchart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "flowchart"

Các cụm từ tương tự như "flowchart" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flowchart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch