Phép dịch "flower" thành Tiếng Việt
hoa, bông, 花 là các bản dịch hàng đầu của "flower" thành Tiếng Việt.
flower
verb
noun
ngữ pháp
A colorful, conspicuous structure associated with angiosperms, frequently scented and attracting various insects, and which may or may not be used for sexual reproduction. [..]
-
hoa
nounreproductive structure in angiosperms
My hobby is taking pictures of wild flowers.
Sở thích của tôi là chụp những bức ảnh hoa dại.
-
bông
nounreproductive structure in angiosperms
I have two flowers.
Tôi có hai bông hoa.
-
花
nounreproductive structure in angiosperms
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tinh hoa
- ra hoa
- huê
- bông hoa
- cho ra hoa
- cái giấm
- cây hoa
- khai hoa
- làm nở hoa
- lời lẽ văn hoa
- nở hoa
- nở rộ
- thời kỳ nở hoa
- tinh tuý
- trang trí bằng hoa
- tuổi thanh xuân
- tô điểm bằng hoa
- váng men
- đoá hoa
- đâm bông
- Hoa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flower " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "flower"
Các cụm từ tương tự như "flower" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quì
-
Cầu hành hoa to
-
Đường hoa Nguyễn Huệ
-
Trăm hoa đua nở
-
hoa tiên
-
cỏ chân ngỗng
-
Prunella grandiflora
-
khai hoa
Thêm ví dụ
Thêm