Phép dịch "flirt" thành Tiếng Việt

tán tỉnh, ve vãn, đùa là các bản dịch hàng đầu của "flirt" thành Tiếng Việt.

flirt adjective verb noun ngữ pháp

A sudden jerk; a quick throw or cast; a darting motion; hence, a jeer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tán tỉnh

    verb

    I thought she was just flirting with me.

    Tôi nghĩ là cô ả này đang tán tỉnh tôi.

  • ve vãn

    All that flirting with everything in pants that crossed our threshold.

    Cô đã ve vãn bất cứ tên đực rựa nào đi ngang qua nhà.

  • đùa

    verb

    You know how bullfighters flirt with death, eh?

    Cháu biết chúng ta luôn đùa giỡn với tử thần chứ hả?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • o
    • búng mạnh
    • cái giật
    • giật giật
    • người tán tỉnh
    • người ve vãn
    • nội động từ
    • phẩy mạnh
    • rung mạnh
    • rung rung
    • sự giật
    • vẫy mạnh
    • vờ tán tỉnh
    • vờ ve vãn
    • đùa bỡn
    • đùa cợt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flirt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "flirt"

Các cụm từ tương tự như "flirt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flirt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch