Phép dịch "flew" thành Tiếng Việt

bay, bay phấp phới, bay vút lên cao là các bản dịch hàng đầu của "flew" thành Tiếng Việt.

flew verb

Simple past of fly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bay

    pronoun verb noun adverb

    That happened seventeen years before the Wright brothers flew for the first time.

    Việc đó xảy ra mười bảy năm trước khi hai anh em Wright bay thử lần đầu.

  • bay phấp phới

  • bay vút lên cao

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bệnh do ruồi
    • chạy nhanh
    • chạy trốn
    • con ruồi
    • cánh cửa lều vải
    • cảnh giác
    • cẩn thận
    • fly-wheel
    • làm bay phấp phới
    • làm tung bay
    • lái
    • quãng đường bay
    • ruồi
    • ruồi giả
    • rảo bước
    • sâu bệnh
    • sự bay
    • thả
    • tung
    • tung bay
    • tẩu thoát
    • tỉnh táo
    • vạt cài cúc
    • xe độc mã
    • đi máy bay
    • đi nhanh
    • đuôi cờ
    • đáp máy bay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flew " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flew" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • môi sễ xuống
Thêm

Bản dịch "flew" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch