Phép dịch "flawed" thành Tiếng Việt
có chỗ hỏng, có vết, không hoàn mỹ là các bản dịch hàng đầu của "flawed" thành Tiếng Việt.
flawed
adjective
ngữ pháp
Having a flaw [..]
-
có chỗ hỏng
-
có vết
The game is flawed. MARTIN:
Trò chơi có vết.
-
không hoàn mỹ
You can see what I said about it. It's a flawed masterpiece.
Bạn biết những gì tôi nói về nó mà, một kiệt tác không hoàn mỹ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không hoàn thiện
- rạn nứt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flawed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "flawed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bợn · chỗ hỏng · chỗ rạn · cơn bâo ngắn · cơn gió mạnh · khiếm khuyết · khuyết tật · sai lầm · thiếu sót · thói xấu · tì · tì vết · vết · vết bẩn · vết nhơ · vết nứt
Thêm ví dụ
Thêm