Phép dịch "flat-footed" thành Tiếng Việt

có bàn chân bẹt, cứng rắn là các bản dịch hàng đầu của "flat-footed" thành Tiếng Việt.

flat-footed adjective

having feet which are flat [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có bàn chân bẹt

  • cứng rắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flat-footed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flat-footed" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cảnh sát · người đi biển · thuỷ thủ · thằng thộn
Thêm

Bản dịch "flat-footed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch