Phép dịch "flat-foot" thành Tiếng Việt

cảnh sát, người đi biển, thuỷ thủ là các bản dịch hàng đầu của "flat-foot" thành Tiếng Việt.

flat-foot
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cảnh sát

    noun
  • người đi biển

  • thuỷ thủ

  • thằng thộn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flat-foot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flat-foot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flat-foot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch