Phép dịch "flamenco" thành Tiếng Việt

Flamenco, flamenco là các bản dịch hàng đầu của "flamenco" thành Tiếng Việt.

flamenco noun ngữ pháp

music played for this dance [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Flamenco

    genre of Spanish music

    There are also nightclubs where you dance flamenco.

    Cũng có những hộp đêm mà bạn có thể nhảy flamenco.

  • flamenco

    There are also nightclubs where you dance flamenco.

    Cũng có những hộp đêm mà bạn có thể nhảy flamenco.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flamenco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flamenco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flamenco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch