Phép dịch "flamethrower" thành Tiếng Việt

súng phun lửa, Súng phun lửa là các bản dịch hàng đầu của "flamethrower" thành Tiếng Việt.

flamethrower noun ngữ pháp

A device that projects a flame for starting fires, it may also project additional fuel to help ignition. Used either as a weapon or a tool. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • súng phun lửa

    noun

    device that projects a flame

    A black man just came in with a flamethrower, just like you always knew would happen!

    Anh da đen cầm súng phun lửa đây, giống y xì những gì chúng mày ngờ tới!

  • Súng phun lửa

    mechanical incendiary device designed to project a long controllable stream of fire

    The boys called it the Flamethrower, but it wasn't really that bad.

    Họ gọi nó là Súng phun lửa, nhưng thật ra nó không tệ dữ vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flamethrower " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "flamethrower"

Thêm

Bản dịch "flamethrower" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch