Phép dịch "flag" thành Tiếng Việt

cờ, lá cờ, héo đi là các bản dịch hàng đầu của "flag" thành Tiếng Việt.

flag verb noun ngữ pháp

A piece of cloth, often decorated with an emblem, used as a visual signal or symbol. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cờ

    noun

    piece of cloth or often its representation [..]

    A red and white flag was flying in the wind.

    cờ đỏ trắng đang bay trong gió.

  • lá cờ

    noun

    piece of cloth or often its representation

    A red and white flag was flying in the wind.

    Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió.

  • héo đi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kỳ
    • cây irit
    • giảm sút
    • lát bằng đá phiến
    • lông cánh
    • lả đi
    • phiến đá lát đường
    • ra hiệu bằng cờ
    • trang hoàng bằng cờ
    • treo cờ
    • trở nên nhạt nhẽo
    • yếu đi
    • đuôi cờ
    • đánh dấu bằng cờ
    • cột cờ
    • quốc kỳ
    • sút đi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Flag
+ Thêm

"Flag" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flag trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "flag"

Các cụm từ tương tự như "flag" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch