Phép dịch "flaccidity" thành Tiếng Việt

sự yếu đuối, tính chất mềm, tính chất nhũn là các bản dịch hàng đầu của "flaccidity" thành Tiếng Việt.

flaccidity noun ngữ pháp

The condition of being flaccid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự yếu đuối

  • tính chất mềm

  • tính chất nhũn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính chất ẻo lả
    • tính uỷ mị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flaccidity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flaccidity" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bèo nhèo · bùng nhùng · bủn rủn · mềm · mềm nhũn · nhũn · nhẽo · nhệu nhạo · uỷ mị · yếu đuối · ẻo lả
  • lùng nhùng
  • lụng nhụng
  • bèo nhèo · bùng nhùng · bủn rủn · mềm · mềm nhũn · nhũn · nhẽo · nhệu nhạo · uỷ mị · yếu đuối · ẻo lả
Thêm

Bản dịch "flaccidity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch