Phép dịch "fish" thành Tiếng Việt
cá, ngư, câu là các bản dịch hàng đầu của "fish" thành Tiếng Việt.
(countable) A cold-blooded vertebrate animal that lives in water, moving with the help of fins and breathing with gills. [..]
-
cá
nounvertebrate animal [..]
We go fishing together once in a while.
Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.
-
ngư
nounvertebrate animal
They also get entangled in fishing gear.
Chúng cũng bị mắc vào các ngư cụ.
-
câu
nounWe go fishing together once in a while.
Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 魚
- đánh cá
- moi
- câu cá
- Cá
- mò
- kéo
- rút
- lấy
- bắt cá
- bắt cá ở
- chòm sao Cá
- con người gã
- câu cá ở
- món cá
- người bị mồi chài
- người cắn câu
- thanh nối ray
- thẻ bằng ngà
- đánh cá ở
- tìm
- con cá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fish " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname, from the common noun fish. [..]
"Fish" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fish trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
fluorescent in-situ hybridization; a technique used to identify whether a DNA sample has a specific sequence.
"FISH" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FISH trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "fish"
Các cụm từ tương tự như "fish" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lưỡi câu
-
bãi cá
-
nồi kho cá · xoong nấu cá
-
cá nhám dẹt
-
nghề nuôi cá
-
ao thả cá
-
keo cá · thạch cá