Phép dịch "finny" thành Tiếng Việt
có nhiều cá, có vây, như vây cá là các bản dịch hàng đầu của "finny" thành Tiếng Việt.
finny
adjective
ngữ pháp
(of a fish) Having one or more fins [..]
-
có nhiều cá
-
có vây
-
như vây cá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm