Phép dịch "fingerprints" thành Tiếng Việt

dấu lăn tay, vân tay là các bản dịch hàng đầu của "fingerprints" thành Tiếng Việt.

fingerprints verb noun

Plural form of fingerprint. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dấu lăn tay

  • vân tay

    noun

    Maybe he left a fingerprint on one of those pieces.

    Có thể anh ta có để lại vân tay trên đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fingerprints " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fingerprints" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fingerprints" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch