Phép dịch "filthy" thành Tiếng Việt
nhơ, bẩn thỉu, tục tĩu là các bản dịch hàng đầu của "filthy" thành Tiếng Việt.
filthy
adjective
ngữ pháp
Covered with filth; very dirty. [..]
-
nhơ
adjectiveHe put his filthy hands on every part of me.
Bàn tay nhơ nhuốc của hắn sờ từng bộ phận cơ thể tôi
-
bẩn thỉu
adjectiveA filthy mind expresses itself in filthy and profane language.
Một đầu óc bẩn thỉu tự nó nói lên bằng lời lẽ bẩn thỉu và tục tĩu.
-
tục tĩu
adjectiveA filthy mind expresses itself in filthy and profane language.
Một đầu óc bẩn thỉu tự nó nói lên bằng lời lẽ bẩn thỉu và tục tĩu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bẩn
- cáu
- uế tạp
- cáu ghét
- dơ dáy
- luôm nhuôm
- nhơ bẩn
- nhơ nhớp
- rếch rác
- thô tục
- ô trọc
- ô uế
- trọc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " filthy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "filthy"
Các cụm từ tương tự như "filthy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính chất bẩn thỉu · tính chất dơ dáy · tính thô tục · tính tục tĩu · tính ô trọc
-
uế khí
Thêm ví dụ
Thêm