Phép dịch "fin" thành Tiếng Việt
vây, vây cá, bộ thăng bằng là các bản dịch hàng đầu của "fin" thành Tiếng Việt.
fin
verb
noun
ngữ pháp
(ichthyology) One of the appendages of a fish, used to propel itself and to manoeuvre/maneuver. [..]
-
vây
verb nounappendage of a fish
And a male with a huge dorsal fin almost two metres high.
Và một con đực với cái vây lưng khổng lồ cao gần hai mét.
-
vây cá
nounI could have sworn those were shark fins.
Tôi thề là có thấy vây cá mập mà.
-
bộ thăng bằng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rìa
- vi cá
- sườn
- bàn tay
- bộ ổn định
- cái làm ổn định
- cạnh bên
- tờ năm đô la
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fin
proper
commune in the Somme department in France
-
người Phần lan
Hình ảnh có "fin"
Các cụm từ tương tự như "fin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá voi đầu tròn vây ngắn
-
cá voi lưng xám
-
Tiếng Phần-lan · tiếng Phần Lan
-
whalebone
-
tựa lên · tựa vào
-
vây cá mập
-
Spratellomorpha bianalis
-
Cá voi vây · cá voi vây
Thêm ví dụ
Thêm