Phép dịch "filly" thành Tiếng Việt

ngựa cái non, câu là các bản dịch hàng đầu của "filly" thành Tiếng Việt.

filly noun ngữ pháp

A young female horse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngựa cái non

  • câu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " filly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "filly"

Thêm

Bản dịch "filly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch