Phép dịch "fillister" thành Tiếng Việt
cái bào xoi là bản dịch của "fillister" thành Tiếng Việt.
fillister
noun
ngữ pháp
A rabbet / rebate for holding a sash window [..]
-
cái bào xoi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fillister " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm