Phép dịch "filing" thành Tiếng Việt

mạt giũa, sự giũa là các bản dịch hàng đầu của "filing" thành Tiếng Việt.

filing noun verb ngữ pháp

Any particle that has been removed by a file or similar implement; a shaving. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạt giũa

    noun
  • sự giũa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " filing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "filing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cá tính tập tin
  • tập tin hoạt động · tập tin mở
  • quân ngũ
  • hồ sơ kế toán
  • tập tin Đăng ký Edge
  • noäp ñôn, ñieàn ñôn · đầu đơn
  • Tệp như in ra
  • bộ phận ghi chữ · cà · cái giũa · dãy · giũa · gọt giũa · hàng · hàng quân · hồ sơ · phiếu ghi tên · sắp xếp · sắp đặt · thằng cha láu cá · thằng cha quay quắt · tài liệu · tập báo · tập tin · tệp · ô · ô đựng tài liêu · đi thành hàng · đuôi · đưa · đệ trình đưa ra
Thêm

Bản dịch "filing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch