Phép dịch "figurative" thành Tiếng Việt
bóng bảy, bóng, biểu hiện là các bản dịch hàng đầu của "figurative" thành Tiếng Việt.
figurative
adjective
ngữ pháp
Metaphorical or tropical, as opposed to literal; using figures; as of the use of "cats and dogs" in the phrase "It's raining cats and dogs". [..]
-
bóng bảy
-
bóng
noun adjectiveAdam leaps to the eye, a light figure against a dark background.
Adam đá mắt, một cử chỉ nhẹ nhằm vào bóng tối.
-
biểu hiện
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bóng gió
- bằng tranh ảnh
- tượng trưng
- tạo hình
- ẩn dụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " figurative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "figurative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ dạng
-
bung xung · bù nhìn · mặt
-
hình thái tu từ · điều phóng đại · điều thổi phồng
-
hình thái tu từ
-
Số hình học
-
hiểu · tìm ra
-
Trượt băng nghệ thuật · trượt băng nghệ thuật
Thêm ví dụ
Thêm